Thứ sáu, 11/09/2026 | 12:34
RSS

Hay ốm vặt, chậm lành vết thương: cảnh báo cần bổ sung kẽm ngay

Thứ sáu, 11/09/2026, 12:33 (GMT+7)

Tình trạng hay ốm vặt và chậm lành vết thương có mối liên hệ mật thiết với lượng kẽm dự trữ trong cơ thể. Hiểu rõ được vì sao thiếu kẽm lại dẫn đến hai biểu hiện này, sẽ giúp bạn chủ động bổ sung kẽm, tránh bị thiếu hụt, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tình trạng hay ốm vặt và chậm lành vết thương là lời cảnh báo thiếu kẽm cần bổ sung kẽm

Nguyên nhân khiến tình trạng thiếu kẽm gây ra hiện tượng hay ốm vặt

Hệ thống miễn dịch của cơ thể phụ thuộc rất nhiều vào sự hiện diện đầy đủ của kẽm để hoạt động ổn định và nhịp nhàng.

  • Suy giảm chức năng tế bào miễn dịch: Kẽm là dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển và kích hoạt của các tế bào bạch cầu (đặc biệt là tế bào T). Khi thiếu kẽm, các "chiến binh" bảo vệ cơ thể này không đủ khả năng nhận diện và tiêu diệt virus, vi khuẩn xâm nhập, khiến cơ thể dễ bị tấn công bởi các bệnh giao mùa như cảm cúm, ho, sổ mũi.
  • Giảm khả năng phản ứng chống viêm tự nhiên: Kẽm tham gia điều hòa các phản ứng viêm trong cơ thể. Thiếu hụt khoáng chất này làm mất cân bằng quá trình miễn dịch, khiến cơ thể phản ứng kém hiệu quả trước các tác nhân gây bệnh thông thường, làm thời gian mắc bệnh kéo dài hơn.
  • Hàng rào bảo vệ tự nhiên suy yếu: Da và niêm mạc đường hô hấp, tiêu hóa là tuyến phòng thủ đầu tiên ngăn chặn mầm bệnh. Kẽm giúp duy trì độ bền vững của các cấu trúc niêm mạc này. Khi thiếu kẽm, hàng rào bảo vệ trở nên mỏng manh hơn, tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào bên trong.

Nguyên nhân khiến tình trạng thiếu kẽm làm vết thương chậm lành

Quá trình làm lành vết thương là một chuỗi các sự kiện sinh học phức tạp bao gồm việc cầm máu, viêm, tăng sinh tế bào và tái cấu trúc mô. Kẽm đóng vai trò chủ chốt trong hầu hết các giai đoạn này.

  • Cản trở quá trình phân chia và phát triển tế bào: Kẽm là thành phần cấu tạo của nhiều loại enzyme quan trọng thúc đẩy quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào. Thiếu kẽm đồng nghĩa với việc các tế bào mới (như tế bào biểu bì và nguyên bào sợi) không đủ nguyên liệu để nhân lên, làm chậm tốc độ đóng miệng vết thương.
  • Giảm tổng hợp collagen: Collagen là loại protein đóng vai trò như "khung đỡ" giúp vết thương kết dính, liền sẹo và phục hồi độ đàn hồi. Kẽm là chất xúc tác không thể thiếu để cơ thể sản xuất và liên kết các sợi collagen. Thiếu kẽm khiến cấu trúc mô mới hình thành kém bền vững và lâu liền.
  • Kéo dài giai đoạn viêm và tăng nguy cơ nhiễm trùng: Trong giai đoạn đầu của vết thương, kẽm hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và làm sạch mô tổn thương. Khi thiếu kẽm, quá trình này diễn ra chậm chạp, vết thương dễ bị sưng đau kéo dài và tăng nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn bên ngoài xâm nhập.

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này sẽ giúp bạn có những điều chỉnh kịp thời về dinh dưỡng hoặc lối sống để bổ sung lượng kẽm phù hợp, giúp cơ thể duy trì sức đề kháng ổn định và phục hồi tốt hơn.

Hay ốm vặt, vết thương chậm lành thường là dấu hiệu thiếu kẽm

Các cách bổ sung kẽm đơn giản, ai cũng thực hiện được 

1. Bổ sung kẽm qua nguồn thực phẩm tự nhiên hằng ngày

Thực phẩm tự nhiên luôn là con đường an toàn, thân thiện và dễ hấp thu nhất đối với cơ thể. Việc xây dựng một thực đơn phong phú, đa dạng không chỉ cung cấp kẽm mà còn mang lại nhiều vitamin và khoáng chất đồng hành.

Nhóm thực phẩm giàu kẽm từ động vật

Các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật thường chứa hàm lượng kẽm cao, đồng thời dạng kẽm ở đây có độ sinh khả dụng lớn, nghĩa là cơ thể dễ dàng hấp thu và chuyển hóa hơn.

  • Hàu và các loại hải sản có vỏ: Hàu được biết đến là nguồn cung cấp kẽm dồi dào hàng đầu trong tự nhiên. Bên cạnh đó, các loại hải sản khác như cua, ghẹ, tôm và nghêu cũng chứa lượng khoáng chất này đáng kể. Bạn có thể chế biến hải sản thành các món hấp, nấu canh hoặc cháo để bổ sung vào thực đơn từ một đến hai lần mỗi tuần, vừa thay đổi khẩu vị vừa cung cấp dưỡng chất.
  • Thịt đỏ (thịt bò, thịt cừu, thịt lợn nạc): Thịt bò là thực phẩm quen thuộc chứa lượng kẽm phong phú. Khi lựa chọn các phần thịt nạc mềm, kết hợp cùng các loại rau củ trong các món xào, hầm hoặc soup, bữa ăn hằng ngày sẽ trở nên trọn vẹn dinh dưỡng hơn. Thịt lợn nạc cũng là một lựa chọn dễ mua, dễ chế biến phù hợp với khẩu vị của đại đa số gia đình.
  • Gia cầm (thịt gà, thịt vịt): Thịt gà, đặc biệt là phần thịt sẫm màu như đùi hoặc cánh, cung cấp một lượng kẽm ổn định cùng với protein chất lượng cao. Việc luộc, hấp hoặc nướng nhạt các món gà giúp giữ lại trọn vẹn hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng.
  • Trứng và các sản phẩm từ sữa: Lòng đỏ trứng gà và các sản phẩm như phô mai, sữa chua chứa một lượng kẽm vừa phải, thuận tiện để bổ sung vào bữa sáng hoặc các bữa phụ trong ngày cho mọi lứa tuổi.

Nhóm thực phẩm giàu kẽm từ thực vật

Đối với những người theo đuổi chế độ ăn thực vật hoặc muốn đa dạng hóa nguồn dinh dưỡng, các loại hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt là những người bạn đồng hành tin cậy.

  • Các loại hạt (hạt bí ngô, hạt điều, hạt hướng dương, hạnh nhân): Hạt bí ngô là một trong những thực phẩm từ thực vật chứa hàm lượng kẽm rất đáng chú ý. Bạn có thể dùng chúng làm món ăn vặt nhẹ nhàng giữa giờ, trộn vào sữa chua hoặc rắc lên các món salad để tăng thêm độ bùi và dinh dưỡng.
  • Các loại đậu (đậu lăng, đậu gà, đậu đen): Đậu không chỉ cung cấp chất xơ và protein thực vật mà còn chứa kẽm. Tuy nhiên, trong các loại đậu thường có chứa chất kháng dinh dưỡng (phytic acid) làm giảm nhẹ khả năng hấp thu khoáng chất. Việc ngâm hạt qua đêm hoặc nấu chín kỹ sẽ giúp làm giảm hàm lượng chất này, giúp cơ thể hấp thu kẽm hiệu quả hơn.
  • Ngũ cốc nguyên hạt (yến mạch, gạo lứt, diêm mạch): Thay thế dần gạo trắng tinh chế bằng gạo lứt hoặc yến mạch trong các bữa ăn không chỉ hỗ trợ tiêu hóa mà còn góp phần bổ sung vi khoáng tự nhiên cho cơ thể.
  • Rau củ quả: Mặc dù hàm lượng kẽm trong rau xanh thường thấp hơn so với các loại hạt và thịt, nhưng các loại rau như cải bó xôi, tỏi, nấm vẫn đóng góp một phần vào tổng lượng kẽm tiếp nạp hằng ngày, đồng thời cung cấp thêm vitamin và chất chống oxy hóa.

Các thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung vào chế độ ăn uống

2. Bổ sung kẽm qua các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Khi nhu cầu cơ thể tăng cao trong các giai đoạn phục hồi sau ốm, chế độ ăn uống bị hạn chế hoặc khi cơ thể cần sự hỗ trợ chuyên sâu, các sản phẩm bổ sung kẽm dạng viên hoặc dạng lỏng trở thành giải pháp tiện lợi.

Lựa chọn dạng thức bổ sung phù hợp

Trên thị trường hiện nay, kẽm được bào chế dưới nhiều hình thức khác nhau để đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng sử dụng:

  • Kẽm dạng viên nén hoặc viên nang: Đây là dạng phổ biến nhất, thích hợp cho người lớn và trẻ em lớn đã có kỹ năng nuốt viên thuốc. Ưu điểm của dạng này là dễ bảo quản, phân chia hàm lượng rõ ràng và thuận tiện mang theo khi di chuyển.
  • Kẽm dạng nước (dung dịch nhỏ giọt hoặc siro): Thường được thiết kế dành riêng cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc những người gặp khó khăn trong việc nuốt viên nén. Dạng nước cho phép điều chỉnh liều lượng linh hoạt theo từng giọt và có thể pha loãng với nước ấm hoặc sữa để dễ uống hơn.
  • Kẽm dạng sủi: Tan nhanh trong nước, tạo ra thức uống có vị dễ chịu. Tuy nhiên, khi sử dụng dạng sủi, cần chú ý đọc kỹ hướng dẫn về thành phần muối đi kèm để phù hợp với người cần kiểm soát lượng natri trong chế độ ăn.

Các dạng hợp chất kẽm thường gặp

Khi đọc nhãn sản phẩm, bạn sẽ thấy kẽm được kết hợp với các gốc hóa học khác nhau. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp:

  • Kẽm Gluconate (Zinc Gluconate): Là một trong những dạng muối kẽm phổ biến, có độ dung nạp tốt đối với hệ tiêu hóa và thường có giá thành hợp lý, phù hợp cho việc bổ sung thông thường.
  • Kẽm Citrate (Zinc Citrate): Được hấp thu tương đối tốt bởi cơ thể và ít gây ra cảm giác khó chịu ở dạ dày, là lựa chọn thích hợp cho nhiều đối tượng.
  • Kẽm Picolinate (Zinc Picolinate): Nghiên cứu cho thấy dạng này có thể được cơ thể hấp thu dễ dàng hơn so với một số dạng truyền thống khác, thường được khuyên dùng cho những người có nhu cầu hấp thu nhanh.
  • Kẽm Bisglycinate (Zinc Glycinate): Là dạng kẽm chelate liên kết với axit amin glycine, nổi bật với tính ổn định cao trong hệ tiêu hóa, hạn chế tối đa các kích ứng dạ dày và có độ sinh khả dụng đáng tin cậy.

Nguyên tắc và thời điểm bổ sung kẽm để đạt hiệu quả cao

Việc bổ sung kẽm không chỉ phụ thuộc vào việc bạn ăn gì hay uống gì, mà còn chịu ảnh hưởng lớn bởi cách thức và thời điểm bạn đưa chúng vào cơ thể.

1. Thời điểm uống kẽm trong ngày

  • Uống trước hoặc sau bữa ăn: Thông thường, các chuyên gia khuyến khích nên uống kẽm trước bữa ăn khoảng một giờ hoặc sau bữa ăn khoảng hai giờ để đạt khả năng hấp thu tối ưu.
  • Xử lý khi bị kích ứng dạ dày: Đối với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, việc uống kẽm khi bụng đói đôi khi gây cảm giác cồn cào hoặc buồn nôn nhẹ. Trong trường hợp này, bạn hoàn toàn có thể uống kẽm ngay trong hoặc ngay sau bữa ăn nhẹ nhàng để giảm thiểu tối đa tình trạng kích ứng mà vẫn duy trì được thói quen bổ sung đều đặn.

2. Lưu ý về sự tương tác với các vi chất khác

Khoáng chất trong cơ thể có sự cạnh tranh hấp thu lẫn nhau. Do đó, việc sắp xếp thời gian dùng các chất dinh dưỡng là điều cần lưu ý:

  • Khoảng cách với sắt và canxi: Sắt và canxi có thể làm giảm khả năng hấp thu của kẽm nếu được dung nạp cùng một thời điểm với lượng lớn. Nếu bạn đang sử dụng cả viên bổ sung sắt, canxi và kẽm, hãy tách biệt thời gian dùng chúng trong ngày (ví dụ: dùng kẽm vào buổi sáng và canxi hoặc sắt vào buổi trưa hoặc chiều) với khoảng cách tối thiểu từ hai đến ba tiếng.
  • Sự hỗ trợ từ Vitamin C: Vitamin C có khả năng hỗ trợ và cải thiện quá trình hấp thu kẽm tại ruột. Việc kết hợp thực phẩm giàu vitamin C (như nước cam quýt, ổi, ớt chuông) trong bữa ăn có chứa kẽm tự nhiên sẽ mang lại sự hỗ trợ nhịp nhàng cho cơ thể.

Xây dựng thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng hỗ trợ hấp thu kẽm

Bên cạnh việc chủ động đưa kẽm từ bên ngoài vào, việc duy trì một lối sống lành mạnh sẽ giúp cơ thể giữ gìn và sử dụng nguồn khoáng chất này một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất.

1. Đảm bảo sức khỏe đường tiêu hóa

Hệ tiêu hóa chính là "cửa ngõ" quyết định lượng kẽm có được đưa vào máu hay không.

Bổ sung đầy đủ chất xơ từ rau củ tươi, sữa chua hoặc các sản phẩm lên men tự nhiên sẽ nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.

Hạn chế tình trạng căng thẳng kéo dài, vì stress có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của dạ dày và ruột, làm giảm khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng thiết yếu.

2. Tránh các yếu tố làm hao hụt kẽm

Lạm dụng rượu bia và chất kích thích: Rượu bia làm giảm khả năng hấp thu kẽm ở ruột đồng thời tăng quá trình đào thải khoáng chất này qua đường nước tiểu. Việc tiết chế và duy trì lối sống điều độ sẽ bảo vệ lượng kẽm dự trữ trong cơ thể.

Thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều phytic acid hoặc tanin: Trà đặc hoặc cà phê uống ngay sau bữa ăn có chứa tanin có thể liên kết với khoáng chất và làm giảm sự hấp thu. Do đó, bạn nên thưởng thức trà hoặc cà phê cách xa bữa ăn chính ít nhất một đến hai giờ.

Những điểm cần lưu ý để bổ sung kẽm an toàn

Mặc dù kẽm là dưỡng chất thiết yếu, việc bổ sung cần được thực hiện dựa trên sự lắng nghe cơ thể và tuân thủ các nguyên tắc khoa học:

  • Liều lượng hợp lý: Không nên tự ý sử dụng liều lượng kẽm cao trong thời gian dài nếu không có sự hướng dẫn từ nhân viên y tế. Việc nạp quá nhiều kẽm có thể gây ra cảm giác khó chịu ở dạ dày, ảnh hưởng đến sự cân bằng của các khoáng chất khác như đồng trong cơ thể.
  • Lắng nghe các tín hiệu của cơ thể: Quá trình bổ sung cần diễn ra từ từ, kiên trì và đều đặn. Nếu bạn lựa chọn các sản phẩm bổ sung chuyên dụng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn hàm lượng phù hợp với độ tuổi, thể trạng và nhu cầu thực tế của bản thân.

Bằng sự kết hợp hài hòa giữa một thực đơn ăn uống phong phú, việc lựa chọn sản phẩm hỗ trợ thông minh và một lối sống điều độ, bạn sẽ tạo dựng được nền tảng vững chắc để duy trì sức khỏe ổn định, năng lượng dồi dào và sự dẻo dai cho cơ thể theo năm tháng.

Giải đáp các thắc mắc thường gặp về thiếu kẽm, bổ sung kẽm

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu và ngày càng được quan tâm. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến đó là nhiều thắc mắc xoay quanh cách sử dụng, tác dụng và những lưu ý quan trọng. Dưới đây là giải đáp cho các câu hỏi thường gặp nhất về kẽm:

Uống kẽm vào lúc nào là tốt nhất?

Thời điểm tốt nhất để uống kẽm là vào lúc đói, khoảng 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu. Tuy nhiên, nếu bạn có dạ dày nhạy cảm hoặc bị kích ứng khi uống lúc đói, có thể uống kẽm cùng với một bữa ăn nhẹ, nhưng nên tránh các thực phẩm giàu canxi hoặc chất xơ cao vì chúng có thể cản trở sự hấp thu. Nhớ dùng đường uống với một ít nước sau bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất, như đã hướng dẫn.

Phụ nữ mang thai và cho con bú có nên bổ sung kẽm không?

Phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú có nhu cầu kẽm tăng cao để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi, trẻ sơ sinh và duy trì sức khỏe của chính mình. Kẽm rất cần thiết cho sự hình thành tế bào, phát triển não bộ và hệ miễn dịch của bé. 

Trẻ em có cần bổ sung kẽm không?

Có, trẻ em, đặc biệt là trẻ biếng ăn, chậm lớn, hay ốm vặt hoặc có hệ miễn dịch kém, rất cần bổ sung kẽm. Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thể chất, trí tuệ và tăng cường sức đề kháng của trẻ. Tuy nhiên, liều lượng kẽm cho trẻ em cần được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe, thường là thấp hơn so với người lớn. Các viên nén có thể được nghiền và pha với nước để trẻ dễ uống hơn.

Có thể dùng kẽm cùng với các loại vitamin khác không?

Bạn hoàn toàn có thể dùng kẽm cùng với nhiều loại vitamin và khoáng chất khác, thậm chí một số sự kết hợp còn mang lại lợi ích hiệp đồng (ví dụ: kẽm và vitamin C tăng cường miễn dịch). Tuy nhiên, cần lưu ý một số tương tác. Kẽm và sắt liều cao có thể cạnh tranh hấp thu, vì vậy tốt nhất nên uống cách nhau khoảng 2-4 giờ.

Tương tự, canxi cũng có thể ảnh hưởng đến hấp thu kẽm nếu dùng quá gần nhau. Luôn đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.

Làm thế nào để biết mình có bị thiếu kẽm?

Cách chính xác nhất để biết bạn có bị thiếu kẽm hay không là thông qua các triệu chứng lâm sàng kết hợp với xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm nồng độ kẽm trong tóc. Các dấu hiệu nhận biết phổ biến bao gồm ốm vặt thường xuyên, vết thương chậm lành, rụng tóc, chán ăn, da khô, móng giòn, tiêu chảy kéo dài hoặc chậm lớn ở trẻ em.

Bổ sung kẽm trong bao lâu thì có hiệu quả?

Thời gian để thấy được hiệu quả khi bổ sung kẽm phụ thuộc vào mức độ thiếu hụt, liều lượng bổ sung và cơ địa của mỗi người. Thông thường, sau vài tuần đến vài tháng bổ sung đều đặn, bạn có thể bắt đầu nhận thấy sự cải thiện về sức đề kháng, tốc độ lành vết thương, tình trạng da và tóc. Với những người sức khỏe kém, sức đề kháng kém do thiếu kẽm, hiệu quả có thể rõ rệt hơn.

Tổng kết

Qua những phân tích chuyên sâu trên, có thể thấy rằng kẽm không chỉ là một vi khoáng chất đơn thuần mà còn là "chìa khóa" quan trọng cho một cơ thể khỏe mạnh và một hệ miễn dịch vững chắc. Tình trạng ốm vặt liên miên, những vết thương da mãi không chịu lành đều là những "hồi chuông" cảnh báo rõ ràng từ cơ thể, cho thấy bạn có thể đang thiếu hụt vi chất thiết yếu này. Việc thiếu kẽm không chỉ gây ra những phiền toái hàng ngày mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể.

Hãy chủ động tìm hiểu, lắng nghe cơ thể mình và đừng ngần ngại bổ sung kẽm từ thực phẩm, sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe để tăng cường sức khỏe, sức đề kháng của bản thân và gia đình.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ZINC GLUCONATE NHẤT NHẤT

Bổ sung Kẽm

Hỗ trợ tăng cường sức khỏe và sức đề kháng

Thành phần (trong 1 viên nén 125mg):

Kẽm gluconate 52,5 mg (tương đương với 7,5 mg kẽm).

Phụ liệu: Cellulose; Lactose; Magnesium stearate; Silicon dioxide; Polyethylene glycol 6000; Hydroxypropyl methylcellulose 6cps vừa đủ 1 viên.

Công dụng:

Bổ sung kẽm cho cơ thể, hỗ trợ tăng cường sức khỏe, sức đề kháng, hỗ trợ tăng cường chuyển hóa.

Đối tượng sử dụng:

Thanh thiếu niên trong giai đoạn phát triển, phụ nữ mang thai và bà mẹ đang cho con bú cần bổ sung kẽm, người sức khỏe kém, sức đề kháng kém do thiếu kẽm.

Cách dùng:

Uống sau bữa ăn. Đối với trẻ em có thể nghiền và pha với nước

- Trẻ em từ 1-3 tuổi: ½ viên/ngày.

- Trẻ em từ 4-8 tuổi: 1 viên/ngày

- Người lớn và trẻ em từ 9 tuổi trở lên: 2 viên/ngày, chia 2 lần

Quá liều và cách xử trí:

- Độc tính cấp: buồn nôn, nôn mửa, sốt, suy hô hấp, hạ huyết áp.

- Cách xử trí: Sử dụng chất làm dịu viêm như sữa, các chất carbonat kiềm, than hoạt tính và các chất tạo phức chelat. Cần tránh dùng các chất gây nôn hoặc rửa dạ dày.

Điều kiện bảo quản:

Nơi khô mát, tránh ánh nắng mặt trời.

Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kì thành phần nào của sản phẩm.

Tổ chức công bố, sản xuất và chịu trách nhiệm về sản phẩm:

Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất

Địa chỉ: Đường số 3, cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh.

Điện thoại liên hệ: 1800.6689

Số giấy xác nhận nội dung quảng cáo: 2828/2021/XNQC-ATTP ngày 13/10/2021

Số, ký hiệu của Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố: 8/2021/ĐKSP

 

Nhất Nhất
Theo Giáo dục & Cuộc sống/Giáo dục & Thời đại