Nhật Bản đạt mục tiêu quốc tế hóa giáo dục sớm 8 năm
Nhật Bản chính thức chạm mốc 435 nghìn sinh viên quốc tế, vượt mục tiêu 400 nghìn sinh viên sớm hơn 8 năm so với kế hoạch đề ra cho năm 2033.
Du học sinh trở thành lực lượng lao động thiết yếu tại Nhật Bản.
Trong hơn 15 năm qua, Nhật Bản đã kiên trì theo đuổi chiến lược quốc tế hóa giáo dục với cách tiếp cận đa chiều như nới lỏng giới hạn tuyển sinh, mở rộng chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tăng cường thu hút nhà nghiên cứu quốc tế và quảng bá hình ảnh điểm đến du học. Thành quả hiện tại chủ yếu đến từ làn sóng sinh viên Đông Á và Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Nepal và gần đây là Myanmar.
Mục tiêu tổng thể của chương trình không chỉ dừng ở việc thu hút 400 nghìn sinh viên quốc tế, mà còn hướng tới việc đưa 500 nghìn sinh viên Nhật Bản ra nước ngoài vào năm 2033. Trong bối cảnh số lượng học sinh tốt nghiệp trung học trong nước sụt giảm mạnh, quốc tế hóa trở thành một trụ cột quan trọng để duy trì quy mô và sức sống của hệ thống giáo dục.
Dữ liệu trong 15 năm qua cho thấy mức tăng trưởng mạnh nhất diễn ra ở các trường ngôn ngữ và dạy nghề, với mức tăng lên tới 260% kể từ năm 2011. Trong khi đó, khối đại học chỉ tăng khoảng 30%. Ban đầu, điều này bị xem là tăng trưởng “không ấn tượng” ở bậc giáo dục cao hơn. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, đây là minh chứng cho sự liên kết chính sách ngày càng rõ ràng giữa đào tạo ngôn ngữ, kỹ năng nghề và cơ hội việc làm.
Thay vì chỉ tập trung vào các trường đại học danh tiếng, Nhật Bản đã xây dựng các lộ trình thực tế. Sinh viên học tiếng Nhật, học nghề, sau đó chuyển tiếp lên đại học hoặc trực tiếp gia nhập lực lượng lao động. Chính cấu trúc “bậc thang” này đã tạo nên sức hấp dẫn bền vững đối với sinh viên khu vực, đặc biệt trong bối cảnh chi phí học tập tại các quốc gia nói tiếng Anh ngày càng cao và chính sách visa ở một số “điểm đến lớn” trở nên thắt chặt.
Thành công của Nhật Bản không thể tách rời khỏi thực tế nhân khẩu học. Thiếu hụt lao động kéo dài buộc chính phủ phải tìm kiếm các giải pháp linh hoạt hơn. Trong đó, sinh viên quốc tế được xem như một nguồn nhân lực bán thời gian quan trọng.
Khoảng 90% sinh viên tại các trường dạy nghề và 70% sinh viên đại học làm thêm trong thời gian học. Họ tham gia vào các lĩnh vực dịch vụ, bán lẻ, cửa hàng tiện lợi và nhà hàng - những ngành nghề vốn khó tuyển dụng lao động trong nước. Truyền thông Nhật Bản thậm chí gần đây gọi sinh viên quốc tế là “thiết yếu” đối với ngành cửa hàng tiện lợi.
Tuy nhiên, hệ thống visa hiện tại vẫn hạn chế khả năng chuyển đổi sang làm việc toàn thời gian dài hạn, đặt ra câu hỏi về con đường thường trú và sự ổn định nghề nghiệp.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Nhật Bản đang đề xuất các biện pháp tăng cường quản lý nhập cư, đồng thời thúc đẩy hội nhập xã hội. Cách tiếp cận “thực dụng và chiến lược” này nhằm đảm bảo rằng dòng sinh viên quốc tế không chỉ là giải pháp tạm thời cho thiếu hụt lao động, mà còn là động lực lâu dài cho đổi mới sáng tạo và đa dạng hóa xã hội.
Bối cảnh chính trị gần đây cho thấy những tín hiệu thận trọng hơn đối với nhập cư. Một số chuyên gia nhấn mạnh việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thay thế lao động lương thấp, đồng thời ưu tiên thu hút “nhân tài giá trị cao” từ nước ngoài. Nếu các công việc tại cửa hàng tiện lợi hay dịch vụ ăn uống được tự động hóa, sinh viên quốc tế có thể mất đi nguồn thu nhập quan trọng để trang trải học phí và sinh hoạt phí.