Mỹ rút lui và cuộc vui của NATO tan biến

30-03-2026 12:03:10

Một trong những tham vọng của Liên Xô là việc giải thể cả NATO và Hiệp ước Warsaw, nhưng chỉ một nửa tầm nhìn đó thành hiện thực, theo Profile.

Các binh sĩ thuộc Sư đoàn Dù 101 của Mỹ tại Iraq, ngày 20/3/2003.

Rạn nứt bắt đầu

Hiệp ước Warsaw biến mất vào mùa xuân năm 1991. NATO thì không. Thay vào đó, nó tồn tại và không ngừng mở rộng. Trong những thập kỷ tiếp theo, liên minh này không chỉ tồn tại mà còn phát triển từ 16 lên 32 thành viên.

Sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự ở Ukraine vào năm 2022, NATO tiếp tục mở rộng, kết nạp thêm Phần Lan và Thụy Điển đồng thời củng cố lập trường chống Nga mạnh mẽ hơn bao giờ hết kể từ Chiến tranh Lạnh.

Lần đầu tiên trong lịch sử, Nga phải đối mặt với một liên minh quân sự thống nhất trải rộng khắp châu Âu và Bắc Mỹ. Tuy nhiên, đến giữa những năm 2020, những rạn nứt bắt đầu.

Sự trở lại của ông Donald Trump vào Nhà Trắng đánh dấu một sự thay đổi không phải trong cam kết của Mỹ đối với NATO, mà là trong cách định nghĩa cam kết đó.

Tổng thống Trump đã từ bỏ mô hình quen thuộc về Mỹ với vai trò là một nhà lãnh đạo gia trưởng, thường hay nuông chiều các thành viên trong liên minh. Thay vào đó, ông thể hiện Mỹ như một cường quốc bá chủ đòi hỏi cao, nhấn mạnh rằng các đồng minh phải gánh vác gánh nặng lớn hơn nhiều.

Nhưng sự thay đổi thực sự còn sâu sắc hơn cả vấn đề ngân sách. Dưới thời Tổng thống Trump, trọng tâm chiến lược của Mỹ đã chuyển hẳn từ châu Âu sang Trung Quốc.

Trong khi các chính quyền trước đây tìm cách hội nhập Bắc Kinh vào các cấu trúc quản trị toàn cầu, ông Trump lại theo đuổi sự đối đầu cả về kinh tế và địa chính trị.

Trong nhiệm kỳ thứ hai của mình, kiềm chế Trung Quốc đã trở thành trụ cột chính trong chính sách đối ngoại của Mỹ.

Điều này tất yếu đòi hỏi sự phân bổ lại nguồn lực. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia mới nhất của Mỹ đã nêu rõ logic này: Tây Âu, với sức mạnh kinh tế và dân số kết hợp, có khả năng tự mình đối phó với thách thức từ Nga.

Mỹ sẽ vẫn ở trong NATO, nhưng vai trò của nước này sẽ thay đổi. Mỹ sẽ rút lui khỏi tiền tuyến và kỳ vọng người châu Âu sẽ tiến lên. Sự điều chỉnh này thể hiện rõ nhất ở Ukraine.

Tổng thống Trump lo ngại leo thang căng thẳng và không tin tưởng vào giá trị chiến lược của Ukraine nên đã giảm bớt sự can thiệp của Mỹ mà không chấm dứt hoàn toàn việc hỗ trợ.

Ông chuyển gánh nặng tài chính và quân sự ngày càng nhiều sang châu Âu. Đối với giới tinh hoa Tây Âu, điều này gây ra sự bất an sâu sắc.

Rồi một cú sốc khác ập đến. Những phát ngôn của ông Trump về Greenland và Canada, trong đó ông đặt câu hỏi về chủ quyền của các thành viên NATO lâu năm đã đánh vào những giả định cốt lõi của liên minh.

Việc những tham vọng đó có thực tế hay không không quan trọng. Điều quan trọng là người đứng đầu NATO đã công khai nghi ngờ về sự toàn vẹn lãnh thổ của chính các đồng minh của mình. Điều này chưa từng có tiền lệ.

Nhìn chung, những diễn biến này đã đặt ra câu hỏi về nguyên tắc nền tảng của NATO: phòng thủ tập thể. Trong nhiều thập kỷ, Điều 5 đã được coi là một sự đảm bảo vững chắc, được củng cố bởi sức mạnh hạt nhân của Mỹ.

Tuy nhiên, trên thực tế sự đảm bảo đó luôn chứa đựng sự mơ hồ. Ngày nay, sự mơ hồ đó không còn là lý thuyết nữa. Ai cũng hiểu rằng Mỹ sẽ không dễ dàng mạo hiểm chiến tranh hạt nhân để bảo vệ mọi thành viên NATO.

Huyền thoại về "ô dù hạt nhân" vô điều kiện đã suy yếu, nếu không muốn nói là hoàn toàn biến mất.

Điều này đã thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế trong nội bộ châu Âu. Pháp, cường quốc hạt nhân duy nhất của EU, đã đưa ra ý tưởng mở rộng khả năng răn đe hạt nhân của mình cho các đối tác. Tuy nhiên, ít người tin rằng Paris sẽ hy sinh mình vì Estonia hay Ba Lan.

Anh Quốc cũng đối mặt với những hạn chế tương tự. Kho vũ khí hạt nhân của nước này dựa trên tên lửa Trident do Mỹ sản xuất, vốn không thể được triển khai nếu không có sự đồng ý của Mỹ. Do đó, bất kỳ sự đảm bảo độc lập nào của Anh đều bị hạn chế ngay từ đầu.

Không còn như trước

Những diễn biến này đang gây bất ổn làm dấy lên nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân trong một khu vực vốn từ lâu được định hình bởi các chuẩn mực phi hạt nhân.

Đồng thời, các sự kiện bên ngoài châu Âu đã phơi bày thêm những rạn nứt. Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel vào Iran, đặc biệt là sau thất bại của một giải pháp quân sự nhanh chóng đã tạo ra lo ngại trong các quốc gia châu Âu, chủ yếu vì lý do kinh tế.

Tuy nhiên, khi Mỹ kêu gọi hỗ trợ, bao gồm cả việc tiếp cận các căn cứ và hỗ trợ hậu cần, phản ứng của Tây Âu lại im lặng hoặc tiêu cực. Đặc biệt, Tây Ban Nha và Anh đã từ chối.

Năm 1956, trong cuộc khủng hoảng Suez, Mỹ đã từ chối ủng hộ các đồng minh Anh và Pháp. Năm 2003, cuộc chiến tranh Iraq đã chia rẽ liên minh, với Pháp và Đức phản đối chính sách của Mỹ. Trong cả hai trường hợp, NATO đều vượt qua được.

Cuộc khủng hoảng Ukraine năm 2014 đã mang lại cho liên minh mục đích mới. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng hiện tại lại có bản chất khác. Nó không chỉ liên quan đến các mối đe dọa từ bên ngoài, mà còn liên quan đến sự thống nhất lợi ích trong chính liên minh.

Vậy thì, điều gì đang chờ đợi phía trước? NATO khó có khả năng sụp đổ. Mỹ không có ý định từ bỏ hoàn toàn châu Âu. Liên minh này vẫn là một công cụ hữu ích để duy trì ảnh hưởng của Mỹ và quản lý quan hệ với cả Nga và các đối tác châu Âu.

Việc một cường quốc châu Âu duy nhất đảm nhận vai trò lãnh đạo cũng khó khả thi. Tham vọng của Pháp vượt quá khả năng của nước này.

Đức, bất chấp sức mạnh kinh tế, phải đối mặt với những ràng buộc lịch sử và sự nghi ngờ ngày càng tăng từ các nước láng giềng khi theo đuổi việc tái vũ trang. Anh, nằm ngoài EU và có mối quan hệ mật thiết với Mỹ, khó có thể dẫn đầu một dự án cấp lục địa.

Mô hình lãnh đạo tập thể bao gồm Pháp, Đức và Anh cũng dễ bị tổn thương. Tham vọng cạnh tranh từ Ý, Tây Ban Nha và Ba Lan càng làm phức tạp thêm bất kỳ sự sắp xếp nào như vậy.

Tóm lại, Tây Âu vẫn bị chia cắt về mặt chiến lược. Do đó, kết quả có khả năng xảy ra nhất là một NATO được điều chỉnh: Trong đó Mỹ vẫn giữ vị trí hàng đầu nhưng giảm bớt sự can thiệp trực tiếp, trong khi các thành viên châu Âu đảm nhận trách nhiệm hoạt động lớn hơn.

Liên minh sẽ vẫn tồn tại, nhưng sự gắn kết nội bộ của nó sẽ suy yếu. Tinh thần truyền thống "một người vì tất cả, tất cả vì một người" sẽ nhường chỗ cho một hình thức hợp tác có điều kiện hơn, dựa trên lợi ích.

Trong nhiều thập kỷ, NATO là một ngoại lệ: Một liên minh kỷ luật, gắn kết trong một thế giới ngày càng phân mảnh. Ngoại lệ đó giờ đây đang dần biến mất.

Quá trình "mở khóa" chính trị toàn cầu, bước chuyển mình hướng tới quyền tự chủ lớn hơn và các liên minh lỏng lẻo hơn, đã lan đến chính liên minh Bắc Đại Tây Dương. NATO vẫn sẽ tồn tại nhưng sẽ không còn như xưa nữa

Mai Phương
Theo Giáo dục & Thời đại //