Thay đổi tư duy quản lý tuyển sinh đại học

15-05-2026 17:14:23

Bộ GD&ĐT ban hành Thông tư 34/2026/TT-BGDĐT quy định về việc xác định số lượng tuyển sinh đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và số lượng tuyển sinh cao đẳng ngành Giáo dục mầm non.

Ảnh minh họa INT.

Điểm mới quan trọng là Thông tư quy định trình độ tiến sĩ, phó giáo sư và giáo sư làm mốc chuẩn với hệ số 1; giảng viên trình độ thạc sĩ chỉ còn hệ số 0,75. Trong khi đó, quy định trước đây lấy thạc sĩ làm chuẩn; còn tiến sĩ, phó giáo sư, giáo sư được nhân hệ số rất cao, lần lượt là 2, 3 và 5.

Đây là một thay đổi khá lớn trong tư duy quản lý tuyển sinh đại học. Nếu trước đây, việc xác định chỉ tiêu chủ yếu dựa vào số lượng đội ngũ theo hướng “đủ điều kiện mở rộng quy mô”, thì nay đang chuyển mạnh sang định hướng nâng chuẩn chất lượng học thuật của giảng viên.

Điều này phát đi thông điệp rất rõ rằng trình độ tiến sĩ đang dần được xem là chuẩn tối thiểu của giảng viên đại học, phù hợp hơn với xu hướng quốc tế và định hướng nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.

Cơ chế mới trước hết sẽ tạo áp lực để các trường đầu tư mạnh hơn cho phát triển đội ngũ giảng viên trình độ cao, đặc biệt là tiến sĩ. Sự thay đổi này không chỉ tác động đến hoạt động đào tạo mà còn thúc đẩy nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế và nâng chất lượng học thuật nói chung.

Đồng thời, cách tính mới góp phần hạn chế tình trạng “dùng học hàm để kéo chỉ tiêu”. Trước đây, một giáo sư có thể được quy đổi tương đương 5 giảng viên trình độ thạc sĩ, khiến một số cơ sở đào tạo phụ thuộc đáng kể vào đội ngũ học hàm cao để mở rộng quy mô tuyển sinh. Nay khi giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ cùng chung hệ số 1, chỉ tiêu tuyển sinh sẽ phản ánh sát hơn năng lực đào tạo thực tế theo đầu người.

Một điểm tích cực khác là việc thống nhất mức quy đổi 40 sinh viên cho mỗi hệ số giúp công thức tính trở nên đơn giản, minh bạch và dễ dự báo hơn, thay cho cơ chế cũ với nhiều mức quy đổi khác nhau theo nhóm ngành.

Tuy nhiên, chính sách mới cũng tạo áp lực không nhỏ đối với nhiều trường đại học địa phương, trường ngoài công lập quy mô nhỏ hoặc các cơ sở đào tạo định hướng ứng dụng.

Trong thực tế, không phải trường nào cũng dễ dàng thu hút và giữ chân đội ngũ tiến sĩ, đặc biệt ở những ngành khó tuyển nhân lực chất lượng cao. Khi tiến sĩ trở thành “chuẩn cốt lõi” để xác định chỉ tiêu, nhiều cơ sở đào tạo sẽ buộc phải tái cơ cấu chiến lược nhân sự và quy mô tuyển sinh.

Bên cạnh đó, cũng cần tính tới nguy cơ “chạy đua tiến sĩ” nếu cơ chế hậu kiểm không đủ chặt chẽ. Khi áp lực chỉ tiêu gắn trực tiếp với đội ngũ tiến sĩ, có thể phát sinh tình trạng sở hữu nhân sự mang tính hình thức hoặc cạnh tranh tuyển dụng thiếu bền vững giữa các trường.

Một vấn đề khác là cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của một số lĩnh vực đào tạo mang tính thực hành cao như nghệ thuật, thể thao, công nghệ ứng dụng hay y khoa. Trong những ngành này, chuyên gia giàu kinh nghiệm thực tiễn đôi khi có giá trị rất lớn dù không sở hữu học vị tiến sĩ.

Dù vậy, về dài hạn, đây vẫn là bước điều chỉnh cần thiết để nâng chuẩn giáo dục đại học và tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế. Chính sách mới buộc các trường phải chú trọng hơn tới chất lượng đội ngũ, năng lực nghiên cứu và phát triển học thuật thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô tuyển sinh.

Để chính sách phát huy hiệu quả, cần có lộ trình phù hợp cùng cơ chế linh hoạt theo từng nhóm ngành và loại hình cơ sở đào tạo. Việc hậu kiểm đội ngũ giảng viên cơ hữu phải được thực hiện nghiêm túc nhằm bảo đảm mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng thực chất, thay vì chỉ chuẩn hóa về mặt bằng cấp.

Vinh San
Theo Giáo dục & Thời đại //