Sa nghẹt và hoại tử búi trĩ: cái giá của sự chịu đựng, giấu bệnh trĩ
Bệnh trĩ là tình trạng phổ biến nhưng nhiều người vì e ngại nên âm thầm chịu đựng, không thăm khám hoặc điều trị kịp thời. Sự chủ quan với bệnh trĩ có thể khiến búi trĩ ngày càng sa xuống, dẫn đến sa nghẹt, hoại tử và nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
Sa nghẹt và hoại tử búi trĩ: cái giá của sự chịu đựng và giấu bệnh trĩ
Bệnh trĩ là tình trạng phổ biến nhưng nhiều người vì e ngại nên âm thầm chịu đựng, không thăm khám hoặc điều trị kịp thời. Sự chủ quan với bệnh trĩ có thể khiến búi trĩ ngày càng sa xuống, dẫn đến sa nghẹt, hoại tử và nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống.
Sự chủ quan với bệnh trĩ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm
Bệnh trĩ là gì? Hiểu đúng về căn nguyên
Bệnh trĩ, hay còn gọi là lòi dom, là tình trạng các tĩnh mạch ở vùng hậu môn - trực tràng bị sưng phồng, viêm nhiễm. đây là một căn bệnh phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, nhưng lại thường bị giấu kín do tâm lý e ngại.
Bệnh trĩ được chia thành hai loại chính: trĩ nội và trĩ ngoại. Trĩ nội phát sinh bên trong ống hậu môn, thường không gây đau ở giai đoạn đầu do vùng này ít dây thần kinh cảm giác. trong khi đó, trĩ ngoại xuất hiện bên ngoài rìa hậu môn, dễ dàng nhận biết và thường gây đau đớn khó chịu hơn.
Căn nguyên của bệnh trĩ thường liên quan đến áp lực tăng cao trong các tĩnh mạch hậu môn, do táo bón kéo dài, rặn khi đại tiện, ngồi hoặc đứng lâu, mang thai, hoặc chế độ ăn uống thiếu chất xơ. Việc hiểu rõ về căn nguyên và phân loại giúp mỗi người có cái nhìn đúng đắn hơn về tình trạng sức khỏe của mình, từ đó có thể chủ động hơn trong việc phòng ngừa và tìm kiếm giải pháp kịp thời.
Các cấp độ của bệnh trĩ: từ nhẹ đến nặng dần, tại sao cần biết?
Bệnh trĩ tiến triển qua nhiều cấp độ, từ nhẹ đến nặng. Nhận biết các cấp độ này là yếu tố quan trọng giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và quyết định phương pháp giải quyết phù hợp.
Trĩ nội được phân loại thành 4 cấp độ:
- Cấp độ 1: búi trĩ mới hình thành bên trong ống hậu môn, thường không sa ra ngoài. Triệu chứng chủ yếu là chảy máu khi đại tiện.
- Cấp độ 2: búi trĩ sa ra ngoài khi đại tiện nhưng tự co lên được sau đó. Chảy máu và cảm giác vướng víu là phổ biến.
- Cấp độ 3: búi trĩ sa ra ngoài khi đại tiện hoặc khi gắng sức, cần dùng tay đẩy mới vào được. Tình trạng này gây ra nhiều bất tiện và khó chịu.
- Cấp độ 4: búi trĩ sa ra ngoài thường xuyên, ngay cả khi đi lại, vận động nhẹ, và không thể đẩy vào được. Đây là cấp độ nặng nhất, tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Việc biết rõ cấp độ bệnh trĩ giúp người bệnh không chỉ theo dõi diễn biến của mình mà còn tránh tình trạng chần chừ, để bệnh tiến triển nặng hơn, gây khó khăn cho việc hồi phục sau này. Càng phát hiện sớm, việc điều trị càng đơn giản và hiệu quả.
Những dấu hiệu ban đầu của bệnh trĩ không nên bỏ qua
Những dấu hiệu cảnh báo đầu tiên của bệnh trĩ thường rất dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm là "chìa khóa" để ngăn chặn bệnh tiến triển.
Các dấu hiệu ban đầu bao gồm:
- Chảy máu khi đại tiện: đây là triệu chứng phổ biến nhất, máu thường tươi, dính trên giấy vệ sinh hoặc lẫn trong phân, đôi khi nhỏ giọt.
- Ngứa và khó chịu ở hậu môn: cảm giác ngứa ngáy, rát bỏng hoặc khó chịu quanh vùng hậu môn do viêm nhiễm và kích ứng.
- Đau khi đại tiện: mặc dù trĩ nội cấp độ đầu ít gây đau, nhưng trĩ ngoại hoặc trĩ nội tiến triển có thể gây đau, đặc biệt khi đại tiện.
- Cảm giác có khối u hoặc cục thịt thừa ở hậu môn: đây có thể là dấu hiệu của búi trĩ ngoại hoặc trĩ nội đã sa xuống.
- Tiết dịch hoặc chất nhầy: có thể xuất hiện dịch nhầy, gây ẩm ướt và khó chịu ở vùng hậu môn.
Đừng xem nhẹ những biểu hiện này. Việc lắng nghe cơ thể và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ ngay khi xuất hiện các dấu hiệu ban đầu là vô cùng cần thiết để có thể chủ động xử lý và tránh những biến chứng không đáng có trong tương lai.
Hình ảnh minh họa cấu tạo hậu môn - trực tràng và các loại búi trĩ nội, trĩ ngoại
Sa nghẹt và hoại tử búi trĩ - biến chứng nguy hiểm của bệnh trĩ
Sa nghẹt búi trĩ
Sa nghẹt búi trĩ là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh trĩ, đặc biệt là trĩ nội độ 3 và 4, khi búi trĩ sa ra ngoài và bị "mắc kẹt" tại lỗ hậu môn.
Hiện tượng này xảy ra do sự co thắt của cơ vòng hậu môn, làm nghẽn dòng máu lưu thông đến búi trĩ.
Nguyên nhân sâu xa thường là do người bệnh cố gắng rặn mạnh khi đại tiện, ngồi lâu trong nhà vệ sinh, hoặc các hoạt động gắng sức làm tăng áp lực ổ bụng, khiến búi trĩ bị đẩy ra ngoài. Khi đã sa ra, cơ vòng hậu môn thắt chặt lại, cản trở máu về, dẫn đến ứ đọng và phù nề.
Đây là một tình trạng cấp tính, gây đau đớn dữ dội và cần được can thiệp y tế nhanh chóng.
Khi nào búi trĩ bị "mắc kẹt"?
Búi trĩ có thể bị "mắc kẹt" bất cứ lúc nào khi có sự gắng sức quá mức hoặc khi đại tiện kéo dài. Cơ chế của sa nghẹt búi trĩ liên quan đến việc các mạch máu trong búi trĩ bị chèn ép, dẫn đến máu không thể lưu thông bình thường. Động mạch vẫn tiếp tục bơm máu vào búi trĩ, trong khi tĩnh mạch bị tắc nghẽn, gây ra tình trạng sưng tấy, phù nề, và tắc mạch.
Cảm giác đau đớn dữ dội là điều không thể tránh khỏi khi búi trĩ bị sa nghẹt, thường đi kèm với cảm giác căng tức, nóng rát và khó chịu tột độ ở vùng hậu môn. Cơn đau có thể kéo dài liên tục, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Trong giai đoạn này, việc giảm đau rát ở vùng hậu môn trở thành ưu tiên hàng đầu, và các phương pháp giúp làm bền vững thành mạch, chống chảy máu, cầm máu cũng rất cần thiết để tránh tình trạng tổn thương nặng hơn.
Những biến chứng của sa nghẹt búi trĩ: phù nề, sưng tấy và khó chịu
Sa nghẹt búi trĩ nếu không được giải quyết kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng tức thì, làm tăng thêm sự khó chịu và nguy hiểm cho người bệnh.
Đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là tình trạng phù nề và sưng tấy nghiêm trọng của búi trĩ. Do máu bị ứ đọng, búi trĩ trở nên căng bóng, tím tái, có thể to bằng quả mận hoặc hơn. sự sưng tấy này gây áp lực lớn lên các mô xung quanh, làm tăng cảm giác đau đớn.
Ngoài ra, người bệnh sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu, không thể ngồi yên, đi lại, hay thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách bình thường. Tình trạng này cũng có thể gây khó khăn trong việc đại tiện, ngay cả khi không rặn, do búi trĩ đã chèn ép và làm tắc nghẽn đường ra của phân.
Những biến chứng này không chỉ gây ra đau đớn về thể chất mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý người bệnh, khiến họ cảm thấy lo lắng, căng thẳng và mất ngủ. Đây chính là hồi chuông cảnh báo rõ ràng rằng bệnh trĩ đã bước vào giai đoạn nguy hiểm và cần được giải quyết ngay.
Hoại tử búi trĩ
Hoại tử búi trĩ là biến chứng nặng nhất và nguy hiểm nhất của sa nghẹt búi trĩ, xảy ra khi búi trĩ bị thiếu máu nuôi dưỡng nghiêm trọng trong thời gian dài.
Khi búi trĩ bị sa nghẹt, các mạch máu nuôi dưỡng bị chèn ép hoàn toàn, làm ngừng trệ quá trình cung cấp oxy và dưỡng chất đến các tế bào. Không có máu, các tế bào trong búi trĩ sẽ chết dần, dẫn đến tình trạng hoại tử. Điều này tương tự như một phần cơ thể bị thiếu máu cục bộ kéo dài.
Ban đầu, búi trĩ sẽ chuyển từ màu đỏ tươi sang tím sẫm, sau đó đen dần và có thể kèm theo mùi hôi thối do sự phân hủy của các mô.
Đây là một tình trạng y tế khẩn cấp, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức để tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn.
Dấu hiệu nhận biết hoại tử
Nhận biết sớm dấu hiệu hoại tử búi trĩ là vô cùng quan trọng để cứu vãn tình hình. Đừng nhầm lẫn các dấu hiệu này với tình trạng sưng tấy thông thường.
Các dấu hiệu cảnh báo hoại tử bao gồm:
- Màu sắc búi trĩ thay đổi: từ đỏ tươi sang tím sẫm, sau đó chuyển sang màu đen. Đây là dấu hiệu rõ ràng của thiếu máu và mô chết.
- Đau đớn dữ dội kéo dài: mặc dù sa nghẹt đã rất đau, nhưng hoại tử có thể kèm theo cảm giác đau nhói hoặc tê liệt cục bộ do các dây thần kinh bị tổn thương.
- Sự xuất hiện của dịch tiết bất thường: có thể có mủ, dịch lẫn máu hoặc mùi hôi thối khó chịu do nhiễm trùng và mô hoại tử.
- Sốt và ớn lạnh: đây là dấu hiệu của nhiễm trùng toàn thân, cho thấy tình trạng đã trở nên rất nghiêm trọng.
Những dấu hiệu này cho thấy búi trĩ không chỉ bị sưng mà đã bắt đầu chết đi. Việc chần chừ ở giai đoạn này có thể gây ra những hậu quả khôn lường.
Hậu quả khôn lường của hoại tử búi trĩ
Hoại tử búi trĩ là một thảm kịch không thể đảo ngược từ sự chần chừ, dẫn đến những hậu quả khôn lường và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
- Nhiễm trùng toàn thân: các mô hoại tử là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng cục bộ và sau đó có thể lan rộng ra toàn thân, gây nhiễm trùng huyết. Nhiễm trùng huyết là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao.
- Sốc nhiễm trùng: khi nhiễm trùng lan rộng, cơ thể có thể rơi vào trạng thái sốc nhiễm trùng, gây tụt huyết áp nghiêm trọng và suy đa tạng. Đây là một cấp cứu y tế.
- Áp xe hậu môn: các ổ mủ có thể hình thành xung quanh vùng hậu môn, gây đau đớn dữ dội và cần phải rạch thoát mủ.
- Viêm tắc tĩnh mạch: cục máu đông có thể hình thành trong tĩnh mạch, gây viêm tắc và tiềm ẩn nguy cơ di chuyển đến các cơ quan khác.
- Phải cắt bỏ búi trĩ khẩn cấp: trong hầu hết các trường hợp hoại tử, bác sĩ sẽ cần thực hiện phẫu thuật để cắt bỏ phần búi trĩ đã hoại tử, nhằm ngăn chặn nhiễm trùng lây lan và cứu sống người bệnh. Phẫu thuật ở giai đoạn này thường phức tạp hơn và thời gian phục hồi cũng lâu hơn, kèm theo nhiều rủi ro hơn so với việc giải quyết bệnh trĩ ở giai đoạn sớm. Đây chính là "cái giá" đắt nhất mà sự chịu đựng và giấu bệnh trĩ có thể mang lại. Các biện pháp hỗ trợ như làm bền vững thành mạch, chống chảy máu, cầm máu, và co các búi trĩ không thể thực hiện được khi đã hoại tử, mà cần can thiệp ngoại khoa để cứu vãn.
Hoại tử búi trĩ là biến chứng nguy hiểm của bệnh trĩ
Các biện pháp điều trị bệnh trĩ
1. Phương pháp điều trị nội khoa (Dùng thuốc và thay đổi lối sống)
Phương pháp này áp dụng chủ yếu cho trĩ độ 1, độ 2 và trĩ ngoại thể nhẹ khi chưa có biến chứng nghiêm trọng.
Thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt (Cốt lõi của điều trị)
- Tăng cường chất xơ: Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt để làm mềm phân, giúp việc đi tiêu dễ dàng hơn.
- Uống đủ nước: Uống từ 1.5 - 2 lít nước ấm mỗi ngày để hệ tiêu hóa vận hành trơn tru, ngăn ngừa táo bón (kẻ thù số một của bệnh trĩ).
- Thay đổi thói quen đại tiện: Không ngồi rặn quá lâu, không dùng điện thoại khi đi vệ sinh. Nên tập thói quen đi tiêu vào một khung giờ cố định trong ngày.
- Vận động nhẹ nhàng: Tránh ngồi hoặc đứng một chỗ quá lâu (đặc biệt là dân văn phòng). Nên đi lại nhẹ nhàng sau mỗi 1 tiếng làm việc và tập các bài tập tốt cho vùng chậu như Kegel.
Sử dụng thuốc điều trị tại chỗ và toàn thân
- Thuốc dạng uống: Thường là các thuốc có chứa flavonoid giúp làm tăng trương lực tĩnh mạch, bảo vệ mạch máu, giảm phù nề và giảm tình trạng sung huyết tại búi trĩ.
- Thuốc đặt hoặc kem bôi hậu môn: Các loại kem bôi có chứa chất kháng viêm, giảm đau, co mạch tại chỗ giúp làm dịu nhanh cảm giác ngứa ngáy, đau rát và hỗ trợ làm co bớt búi trĩ tạm thời.
- Thuốc nhuận tràng: Được chỉ định ngắn hạn trong các trường hợp bệnh nhân bị táo bạo nặng để tránh gây tổn thương thêm cho búi trĩ khi đi tiêu.
2. Phương pháp can thiệp thủ thuật (Cho trĩ độ 2 và độ 3 nhỏ)
Khi việc dùng thuốc không mang lại hiệu quả cao nhưng bệnh chưa đến mức phải phẫu thuật lớn, bác sĩ sẽ chỉ định các thủ thuật ít xâm lấn nhằm làm giảm lưu lượng máu nuôi búi trĩ, khiến búi trĩ tự teo và rụng đi.
- Thắt búi trĩ bằng vòng cao su: Bác sĩ sử dụng một vòng cao su nhỏ để thắt chặt gốc búi trĩ nội. Do bị cắt đứt nguồn máu nuôi dưỡng, búi trĩ sẽ tự hoại tử và rụng ra sau khoảng 5 - 7 ngày.
- Tiêm xơ búi trĩ: Tiêm một hóa chất chuyên dụng trực tiếp vào gốc búi trĩ nhằm tạo phản ứng xơ hóa, làm giảm lượng máu đến búi trĩ, khiến nó dần teo nhỏ lại và dính chặt vào vách trực tràng.
- Quang đông hồng ngoại: Dùng sức nóng của tia hồng ngoại để làm đông đặc các mạch máu nuôi búi trĩ, tạo sẹo xơ làm giảm dòng máu, hiệu quả tốt với trĩ nội độ 1 và độ 2 có chảy máu.
3. Phương pháp phẫu thuật ngoại khoa (Cho trĩ nặng độ 3, độ 4 hoặc trĩ hỗn hợp)
Phẫu thuật là giải pháp cuối cùng khi các phương pháp trên thất bại, hoặc khi búi trĩ đã bị sa nghẹt, tắc mạch, hoại tử gây đau đớn dữ dội cho người bệnh.
- Phương pháp phẫu thuật Longo (Phổ biến nhất cho trĩ nội)
Cơ chế: Bác sĩ sử dụng một máy khâu vòng chuyên dụng để cắt một đoạn vòng niêm mạc phía trên búi trĩ (vùng không có cảm giác đau), đồng thời khâu treo phần niêm mạc còn lại để kéo búi trĩ sa trở lại vào trong hậu môn.
Ưu điểm: Rất ít đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn (thường chỉ 1-2 ngày) và tính thẩm mỹ cao do không có vết mổ hở ở vùng rìa hậu môn.
- Phương pháp cắt trĩ kinh điển (Milligan-Morgan hoặc Ferguson)
Cơ chế: Bác sĩ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ tận gốc từng búi trĩ một, sau đó có thể khâu kín (Ferguson) hoặc để hở vết thương (Milligan-Morgan) cho tự lành.
Ưu điểm: Áp dụng được cho tất cả các loại trĩ, đặc biệt là trĩ ngoại nặng, trĩ hỗn hợp phức tạp. Tuy nhiên, nhược điểm là bệnh nhân sẽ có cảm giác đau nhiều hơn sau mổ và thời gian phục hồi vết thương lâu hơn.
- Phương pháp phẫu thuật bằng sóng cao tần (HCPT)
Cơ chế: Sử dụng sóng cao tần để tạo nhiệt độ phù hợp làm đông các mạch máu nuôi búi trĩ, sau đó dùng dao điện để cắt bỏ búi trĩ ngay tại chỗ. Phương pháp này hạn chế tối đa việc gây tổn thương đến các vùng cơ lân cận.
4. Chăm sóc hỗ trợ tại nhà
Để đẩy nhanh tốc độ lành tổn thương và ngăn ngừa bệnh trĩ tái phát, việc chăm sóc hậu phẫu hoặc phối hợp tại nhà là cực kỳ quan trọng:
- Ngâm hậu môn bằng nước ấm: Ngâm vùng hậu môn vào chậu nước muối ấm khoảng 10 - 15 phút (ngày 2-3 lần), đặc biệt là sau khi đi tiêu. Việc này giúp giảm sưng đau, sát khuẩn và làm giãn cơ vòng hậu môn rất tốt.
- Vệ sinh đúng cách: Sau khi đi tiêu, nên dùng vòi xịt rửa nhẹ nhàng bằng nước sạch, sau đó thấm khô bằng khăn mềm hoặc giấy vệ sinh mềm, không lau chùi mạnh bạo làm trầy xước búi trĩ.
5. Dùng Thuốc Trĩ từ thảo dược
Y học cổ truyền có nhiều loại thảo dược có tác dụng điều trị bệnh trĩ hiệu quả. Tiêu biểu như đảng sâm, hoàng kỳ, đương quy, bạch truật, thăng ma, sài hồ, trần bì, cam thảo, hạt sen, ý dĩ...
Sự kết hợp hài hòa của các thảo dược này có tác dụng giảm đau rát ở vùng hậu môn, làm bền vững thành mạch, chống chảy máu, cầm máu, co các búi trĩ, ngăn ngừa bệnh trĩ tái phát.
Kế thừa tinh hoa từ bài thuốc y học cổ truyền, các chuyên gia đã nghiên cứu ứng dụng kết hợp với công nghệ hiện đại, sản xuất tại nhà máy dược phẩm chuẩn GMP-WHO, tạo nên Thuốc Trĩ dạng viên nén tiện sử dụng và dễ bảo quản.
Thuốc Trĩ thảo dược dạng viên nén dùng để điều trị các trường hợp trĩ cấp tính có các biểu hiện như: chảy máu khi đại tiện, đau rát, sưng ở vùng hậu môn, búi trĩ sa ra ngoài…; Trĩ nội độ 1, 2, 3; trĩ ngoại; Dự phòng bệnh trĩ tái phát.
Thuốc Trĩ dạng viên nén hiện có bán ở hầu hết các nhà thuốc trên toàn quốc, người bị bệnh trĩ có thể tham khảo sử dụng.
Tổng kết
Bệnh trĩ không chỉ là một vấn đề "tế nhị" mà còn là một căn bệnh tiềm ẩn nhiều nguy hiểm khôn lường nếu không được giải quyết kịp thời. "Cái giá" của sự chịu đựng và giấu bệnh trĩ có thể là những cơn đau dữ dội, tình trạng sa nghẹt và hoại tử búi trĩ, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống, và gánh nặng tài chính.
Đừng để nỗi e ngại hay sự chủ quan khiến bạn phải trả một cái giá quá đắt. Hãy chủ động tìm hiểu, lắng nghe cơ thể mình, và tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia y tế ngay khi xuất hiện những dấu hiệu đầu tiên của bệnh trĩ.
Có rất nhiều phương pháp hỗ trợ giải quyết bệnh trĩ hiệu quả, từ thay đổi lối sống, sử dụng các loại thuốc uống giúp giảm đau rát, làm bền vững thành mạch, chống chảy máu, cầm máu, co các búi trĩ, cho đến các can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.
Việc hành động sớm không chỉ giúp bạn thoát khỏi những khó chịu hiện tại mà còn ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm trong tương lai.
|
Sản xuất từ dược liệu, tại nhà máy đạt GMP-WHO THUỐC TRĨ NHẤT NHẤT Thành phần (cho một viên nén bao phim): 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đảng sâm (Radix Codonopsis) 700mg, Hoàng kỳ (Radix Astragali membranacei) 700mg, Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 400mg, Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 400mg, Thăng ma (Rhizoma Cimicifugae) 400mg, Sài hồ (Radix Bupleuri chinensis) 400mg, Trần bì Pericarpium Citri reticulatae perenne) 400mg, Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 200mg, Sen (hạt) (Semen Nelumbinis nuciferae) 400mg, Ý dĩ (Semen Coicis) 400mg. Tá dược: Microcrystalline cellulose, Calcium carbonat, Magnesium stearate, Sodium Starch Glycolate, Silicon dioxide, Iron Oxide Brown, Titan dioxyd, Hydroxypropyl methyl cellulose 6cps, PEG 6000, Talc vừa đủ 1 viên. Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Tác dụng: Giảm đau rát ở vùng hậu môn, làm bền vững thành mạch, chống chảy máu, cầm máu, co các búi trĩ, ngăn ngừa bệnh trĩ tái phát. Chỉ định: Dùng để điều trị các trường hợp trĩ cấp tính có các biểu hiện như: chảy máu khi đại tiện, đau rát, sưng ở vùng hậu môn, búi trĩ sa ra ngoài…; Trĩ nội độ 1, 2, 3; trĩ ngoại. Dự phòng bệnh trĩ tái phát. Liều dùng, cách dùng: Uống với nước ấm trước bữa ăn. - Đối với trường hợp trĩ cấp tính: + Người lớn: Ngày uống 3 lần, mỗi lần 2 viên. + Trẻ em từ 10-15 tuổi: Ngày uống 2 lần, mỗi lần 1 viên. - Dự phòng bệnh trĩ tái phát: Ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên. - Để đạt hiệu quả tốt nên dùng mỗi tháng một đợt từ 10-15 ngày. Có thể dùng liên tục từ 30-45 ngày tùy theo tình trạng bệnh và sức khỏe của mỗi bệnh nhân. Chống chỉ định: Phụ nữ có thai, người bị tăng huyết áp. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc: Người huyết áp cao, trẻ em dưới 10 tuổi. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú: Không dùng thuốc này cho phụ nữ có thai. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc: Chưa có bằng chứng về thuốc có ảnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc. Tương tác thuốc và các dạng tương tác khác: - Không ăn thức ăn cay, nóng, các chất kích thích. - Cần tham vấn bác sĩ khi đang dùng đồng thời với các loại thuốc khác. Nếu cần thêm thông tin xin hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Tác dụng không mong muốn: - Chưa nhận được báo cáo về phản ứng có hại của thuốc. - Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại phải khi sử dụng thuốc hoặc báo cáo các phản ứng có hại của thuốc về Trung tâm Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc. Quá liều và cách xử trí: - Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc. - Khi dùng thuốc quá liều thì các lần dùng tiếp theo sử dụng đúng liều theo chỉ dẫn. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời. Quy cách đóng gói: - Hộp 2, 3, 6, 10, 12 vỉ x 10 viên và 01 tờ hướng dẫn sử dụng. - Hộp 1 lọ 30, 60, 100 viên và 01 tờ hướng dẫn sử dụng. Điều kiện bảo quản: Nơi khô, dưới 30⁰C. Tiêu chuẩn chất lượng của thuốc: TCCS. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Cơ sở sản xuất: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NHẤT Đường số 3, cụm công nghiệp Liên Hưng, ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh. Số giấy xác nhận nội dung quảng cáo thuốc: 07/2022/XNQC/YDCT ngày 19/7/2022 Số Giấy đăng ký lưu hành: VD-34050-20 Thuốc Trĩ Nhất Nhất là thuốc điều trị, không phải thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng |